串

カン・ケン・セン/くし・つらぬ.く

Kanji thứ 945 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

spit; skewer

xiên que

Số nét

7

Bộ n

丨

nét dọc

Cấu trúc

⿻吕丨

Cách đọc

On’yomi
カン・ケン・セン
Kun’yomi
くし・つらぬ.く

Gợi nhớ

Hai cái miệng bị xuyên qua bởi một chiếc xiên.

Từ ví dụ

  • 串 くし

    skewer / spit

    xiên que

  • 串焼き くしやき

    skewered grilling

    đồ nướng xiên que

  • 一連 ひとつら

    a string / row (related)

    một chuỗi / hàng

Kanji N1 khác