閉める
しめる
Romaji: shimeru
Từ thứ 400 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to close; to shut
đóng
Câu ví dụ
ドアを閉めてください。
どあをしめてください。
Làm ơn đóng cửa lại.
しめる
Romaji: shimeru
Từ thứ 400 trong tổng 1000 của N5
to close; to shut
đóng
ドアを閉めてください。
どあをしめてください。
Làm ơn đóng cửa lại.