閉まる

しまる

Romaji: shimaru

Từ thứ 715 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

to be shut; to close; to be closed / to be firm (of a body, face, etc.); to be well-knit / to be locked / to tighten; to be tightened / to become sober; to become tense

đóng

Câu ví dụ

店が閉まりました。

みせがしまりました。

Cửa hàng đã đóng cửa.

Từ vựng N5 khác