教える
おしえる
Romaji: oshieru
Từ thứ 405 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to teach; to instruct / to tell; to inform / to preach
dạy
Câu ví dụ
先生は日本語を教えます。
せんせいはにほんごをおしえます。
Giáo viên dạy tiếng Nhật.
おしえる
Romaji: oshieru
Từ thứ 405 trong tổng 1000 của N5
to teach; to instruct / to tell; to inform / to preach
dạy
先生は日本語を教えます。
せんせいはにほんごをおしえます。
Giáo viên dạy tiếng Nhật.