見せる
みせる
Romaji: miseru
Từ thứ 387 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to show; to display
cho xem
Câu ví dụ
写真を見せてください。
しゃしんをみせてください。
Vui lòng cho tôi xem bức ảnh.
みせる
Romaji: miseru
Từ thứ 387 trong tổng 1000 của N5
to show; to display
cho xem
写真を見せてください。
しゃしんをみせてください。
Vui lòng cho tôi xem bức ảnh.