向
コウ/む-く・む-かう
Kanji thứ 41 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Yonder / face toward
Hướng tới / Đối diện
Số nét
6
Bộ n
口
khẩu
Cấu trúc
⿱丿冋
Cách đọc
- On’yomi
- コウ
- Kun’yomi
- む-く・む-かう
Gợi nhớ
Một cái miệng đang hướng về phía cửa sổ mở.
Từ ví dụ
向かう むかう
To head towards
Hướng về phía
方向 ほうこう
Direction
Phương hướng
向こう むこう
Over there / Yonder
Phía bên kia