NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

呼び名

よびな

Romaji: yobina

Từ thứ 889 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

name; title; nickname

tên gọi

Câu ví dụ

彼の呼び名は「ケン」です。

かれの よびなは 「ケン」です。

Tên gọi của anh ấy là Ken.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ