古

コ/ふる-い・ふる-す

Kanji thứ 134 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Old

Cũ / Cổ

Số nét

5

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿻十口

Cách đọc

On’yomi
コ
Kun’yomi
ふる-い・ふる-す

Gợi nhớ

Mười thế hệ kể chuyện bằng miệng - cổ xưa và cũ kỹ.

Từ ví dụ

  • 古い ふるい

    Old

    Cũ

  • 中古 ちゅうこ

    Second-hand

    Đồ cũ

  • 古代 こだい

    Ancient times

    Thời cổ đại

Kanji N4 khác