任
ニン/まか-せる
Kanji thứ 51 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Responsibility / entrust
Trách nhiệm / Ủy thác
Số nét
6
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻壬
Cách đọc
- On’yomi
- ニン
- Kun’yomi
- まか-せる
Gợi nhớ
Một người đang gánh vác trách nhiệm nặng nề.
Từ ví dụ
任せる まかせる
To entrust
Ủy thác
責任 せきにん
Responsibility
Trách nhiệm
辞任 じにん
Resignation
Từ chức