乗

ジョウ/の-る・の-せる

Kanji thứ 97 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Ride / Board / Mount

Cưỡi / Lên xe

Số nét

9

Bộ n

丿

phiệt

Cấu trúc

⿻禾龷

Cách đọc

On’yomi
ジョウ
Kun’yomi
の-る・の-せる

Gợi nhớ

Một người ngồi trên xe hoặc cây để cưỡi/lên xe.

Từ ví dụ

  • 乗る のる

    To ride / board

    Cưỡi / Lên xe

  • 乗車 じょうしゃ

    Boarding a train/car

    Lên tàu / xe

  • 乗り物 のりもの

    Vehicle

    Phương tiện giao thông

Kanji N3 khác