叫

キョウ/さけ(ぶ)

Kanji thứ 235 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

shout; cry; scream

hét; la hét

Số nét

6

Bộ n

口

cái miệng

Cấu trúc

⿰口丩

Cách đọc

On’yomi
キョウ
Kun’yomi
さけ(ぶ)

Gợi nhớ

Một khuôn miệng cong lên để hét và kêu la lớn tiếng.

Từ ví dụ

  • 叫ぶ さけぶ

    to shout; to scream

    hét lên

  • 叫び さけび

    shout; cry; scream

    tiếng hét

  • 絶叫 ぜっきょう

    scream; shriek

    tiếng thét

Kanji N2 khác