枚
マイ・バイ
Kanji thứ 181 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Sheet of...; counter for flat thin objects or sheets
tờ; lượng từ đồ vật mỏng
Số nét
8
Bộ n
木
mộc
Cấu trúc
⿰木攵
Cách đọc
- On’yomi
- マイ・バイ
Gợi nhớ
Một cành cây dùng để đánh - đơn vị đo cho đồ vật phẳng.
Từ ví dụ
一枚 いちまい
one sheet; one flat item
một tờ; một vật phẳng
一枚の紙 いちまいのかみ
a sheet of paper
một tờ giấy
枚数 まいすう
number of sheets
số lượng tờ