接
セツ/つ(ぐ)
Kanji thứ 33 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
connect; touch; receive
Kết nối; tiếp xúc
Số nét
11
Bộ n
扌
bàn tay
Cấu trúc
⿰扌妾
Cách đọc
- On’yomi
- セツ
- Kun’yomi
- つ(ぐ)
Gợi nhớ
Một bàn tay nhận lấy và kết nối mọi thứ.
Từ ví dụ
接続 せつぞく
connection
kết nối
面接 めんせつ
interview
phỏng vấn
面接官 めんせつかん
interviewer
người phỏng vấn