星
セイ・ショウ/ほし・ぼし
Kanji thứ 22 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Star; spot; dot; mark
Ngôi sao; điểm
Số nét
9
Bộ n
日
nhật
Cấu trúc
⿱日生
Cách đọc
- On’yomi
- セイ・ショウ
- Kun’yomi
- ほし・ぼし
Gợi nhớ
Mặt trời mang lại sự sống và ánh sáng như một ngôi sao trên bầu trời đêm.
Từ ví dụ
星 ほし
star
ngôi sao
星 ほし
star
ngôi sao
衛星 えいせい
satellite
vệ tinh