NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N1

帆

ハン/ほ

Kanji thứ 783 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

sail

cánh buồm

Số nét

6

Bộ n

巾

cân

Cấu trúc

⿰巾凡

Cách đọc

On’yomi
ハン
Kun’yomi
ほ

Gợi nhớ

Vải và hình vuông tạo nên cánh buồm.

Từ ví dụ

  • 帆 ほ

    sail

    cánh buồm

  • 帆船 はんせん

    sailboat

    thuyền buồm

  • 帆柱 ほばしら

    mast

    cột buồm

Kanji trướcKanji sau

Kanji N1 khác

Kanji N1 · trang 4/5Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N1
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ