帆
ハン/ほ
Kanji thứ 783 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
sail
cánh buồm
Số nét
6
Bộ n
巾
cân
Cấu trúc
⿰巾凡
Cách đọc
- On’yomi
- ハン
- Kun’yomi
- ほ
Gợi nhớ
Vải và hình vuông tạo nên cánh buồm.
Từ ví dụ
帆 ほ
sail
cánh buồm
帆船 はんせん
sailboat
thuyền buồm
帆柱 ほばしら
mast
cột buồm