帰
キ/かえ-る・かえ-す
Kanji thứ 82 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Homecoming / return
Trở về
Số nét
10
Bộ n
巾
cân
Cấu trúc
⿰刂帚
Cách đọc
- On’yomi
- キ
- Kun’yomi
- かえ-る・かえ-す
Gợi nhớ
Trở về nhà để dọn dẹp với tạp dề và chổi.
Từ ví dụ
帰る かえる
To return home
Trở về nhà
帰国 きこく
Return to country
Trở về nước
日帰り ひがえり
Day trip
Chuyến đi trong ngày