席

セキ

Kanji thứ 242 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Seat / Place

Chỗ ngồi

Số nét

10

Bộ n

巾

cân

Cấu trúc

⿸广⿱廿巾

Cách đọc

On’yomi
セキ

Gợi nhớ

Bên trong tòa nhà, các tấm thảm vải được đặt làm chỗ ngồi.

Từ ví dụ

  • 席 せき

    Seat

    Chỗ ngồi

  • 出席 しゅっせき

    Attendance / Presence

    Sự có mặt

  • 満席 まんせき

    Full house / Fully occupied

    Kín chỗ

Kanji N3 khác