管
カン/くだ
Kanji thứ 64 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
pipe; tube; manage
Ống; quản lý
Số nét
14
Bộ n
�
trúc
Cấu trúc
⿱𥫗官
Cách đọc
- On’yomi
- カン
- Kun’yomi
- くだ
Gợi nhớ
Các quan chức quản lý những ống tre một cách cẩn thận.
Từ ví dụ
血管 けっかん
blood vessel
Mạch máu
保管 ほかん
custody
Bảo quản; trông coi
管理 かんり
management
Quản lý