史

シ

Kanji thứ 71 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

history; chronicle

Lịch sử; biên niên sử

Số nét

5

Bộ n

口

miệng

Cấu trúc

⿻口乂

Cách đọc

On’yomi
シ

Gợi nhớ

Cái miệng trên đôi chân bắt chéo ghi chép lại lịch sử các sự kiện.

Từ ví dụ

  • 歴史 れきし

    history

    Lịch sử

  • 史上 しじょう

    in history

    Trong lịch sử

  • 史学 しがく

    historical studies

    Sử học

Kanji N2 khác