醜

シュウ/みにく.い・しこ

Kanji thứ 749 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

ugly; unclean; shame; bad looking

xấu xí, nhục nhã

Số nét

17

Bộ n

酉

dậu

Cấu trúc

⿰酉鬼

Cách đọc

On’yomi
シュウ
Kun’yomi
みにく.い・しこ

Gợi nhớ

Một bóng ma phương tây mang vẻ ngoài xấu xí và không sạch sẽ.

Từ ví dụ

  • 醜い みにくい

    ugly

    xấu xí

  • 醜悪 しゅうあく

    ugliness

    sự xấu xa

  • 醜聞 しゅうぶん

    scandal

    scandal, tin xấu

Kanji N1 khác