廊
ロウ
Kanji thứ 612 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
corridor; hall; tower
hành lang; sảnh
Số nét
12
Bộ n
广
quảng
Cấu trúc
⿸广郎
Cách đọc
- On’yomi
- ロウ
Gợi nhớ
Mái nhà và hình ảnh con sói tạo nên hành lang.
Từ ví dụ
廊下 ろうか
corridor
hành lang
回廊 かいろう
corridor / gallery
hành lang
画廊 がろう
art gallery
phòng tranh