鍋
カ/なべ
Kanji thứ 616 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
pot; pan; kettle
nồi; chảo
Số nét
17
Bộ n
金
kim
Cấu trúc
⿰金咼
Cách đọc
- On’yomi
- カ
- Kun’yomi
- なべ
Gợi nhớ
Kim loại và cái tổ tạo thành cái nồi hoặc cái ấm.
Từ ví dụ
鍋 なべ
pot / pan
nồi
鍋料理 なべりょうり
hot pot dish
món lẩu
土鍋 どなべ
earthenware pot
nồi đất