概

ガイ/おおむ.ね

Kanji thứ 605 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

outline; condition; approximation; generally

đề cương; tổng quát

Số nét

14

Bộ n

木

mộc

Cấu trúc

⿰木既

Cách đọc

On’yomi
ガイ
Kun’yomi
おおむ.ね

Gợi nhớ

Cái cây và vị tướng quân tạo nên một bản khái quát.

Từ ví dụ

  • 概説 がいせつ

    outline; survey

    đề cương

  • 概ね おおむね

    in general; mostly

    nhìn chung

  • 大概 たいがい

    generally; probably

    nói chung

Kanji N1 khác