簿

ボ

Kanji thứ 568 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

register; record book

sổ sách; đăng ký

Số nét

19

Bộ n

�

trúc

Cấu trúc

⿱𥫗溥

Cách đọc

On’yomi
ボ

Gợi nhớ

Tre và sự mỏng manh kết hợp lại tạo thành sổ đăng ký.

Từ ví dụ

  • 帳簿 ちょうぼ

    ledger / account book

    sổ kế toán

  • 簿記 ぼき

    bookkeeping

    kế toán

  • 名簿 めいぼ

    register / roster

    danh sách

Kanji N1 khác