麺
メン・ベン/むぎこ
Kanji thứ 754 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
noodles; wheat flour
mì, bột mì
Số nét
16
Bộ n
麦
mạch
Cấu trúc
⿺麦面
Cách đọc
- On’yomi
- メン・ベン
- Kun’yomi
- むぎこ
Gợi nhớ
Lúa mì và khuôn mặt kết hợp để làm nên món mì.
Từ ví dụ
麺 めん
noodles
mì
麺類 めんるい
noodle dishes
các món mì
製麺 せいめん
noodle making
làm mì