NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N1

腎

ジン

Kanji thứ 746 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

kidney

thận

Số nét

13

Bộ n

月

nhục

Cấu trúc

⿱臤月

Cách đọc

On’yomi
ジン

Gợi nhớ

Một vị bộ trưởng và mặt trăng tạo nên hình ảnh quả thận.

Từ ví dụ

  • 腎臓 じんぞう

    kidney

    quả thận

  • 腎 じん

    kidney

    thận

  • 腎炎 じんえん

    nephritis

    viêm thận

Kanji trướcKanji sau

Kanji N1 khác

Kanji N1 · trang 3/5Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N1
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ