陳
チン/ひ.ねる
Kanji thứ 677 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
exhibit; state; relate; explain
trưng bày, trình bày
Số nét
11
Bộ n
阝
phụ
Cấu trúc
⿰阝東
Cách đọc
- On’yomi
- チン
- Kun’yomi
- ひ.ねる
Gợi nhớ
Gò đất và hướng đông tượng trưng cho việc trưng bày.
Từ ví dụ
陳列 ちんれつ
display / exhibition
trưng bày
陳述 ちんじゅつ
statement / assertion
trình bày
陳情 ちんじょう
petition
thỉnh nguyện