覧

ラン/み.る

Kanji thứ 429 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

perusal; see

xem; đọc qua

Số nét

17

Bộ n

見

kiến

Cấu trúc

⿱⿰臣⿱𠂉一見

Cách đọc

On’yomi
ラン
Kun’yomi
み.る

Gợi nhớ

Giám sát viên đang quan sát và xem xét kỹ lưỡng.

Từ ví dụ

  • 一覧 いちらん

    list; table

    danh sách; bảng

  • 閲覧 えつらん

    perusal; reading (in library)

    đọc qua; xem tài liệu

  • 閲覧室 えつらんしつ

    reading room

    phòng đọc

Kanji N1 khác