聖
セイ・ショウ/ひじり
Kanji thứ 90 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
holy; saint; sage; master; priest
Thánh; thiêng liêng
Số nét
13
Bộ n
耳
bộ nhĩ
Cấu trúc
⿱𦔻王
Cách đọc
- On’yomi
- セイ・ショウ
- Kun’yomi
- ひじり
Gợi nhớ
Một cái tai và cái miệng dưới quyền một vị vua tạo nên bậc thánh nhân.
Từ ví dụ
聖人 せいじん
saint
Thánh nhân
聖堂 せいどう
cathedral
Thánh đường
聖地 せいち
holy land
Đất thánh