聴
チョウ・テイ/き.く・ゆる.す
Kanji thứ 116 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
listen; headstrong; naughty; careful inquiry
nghe
Số nét
17
Bộ n
耳
nhĩ
Cấu trúc
⿰耳⿳十罒心
Cách đọc
- On’yomi
- チョウ・テイ
- Kun’yomi
- き.く・ゆる.す
Gợi nhớ
Một cái tai đặt trên trái tim ngay thẳng đang lắng nghe cẩn thận.
Từ ví dụ
聴講 ちょうこう
auditing (a lecture)
dự thính
聴覚 ちょうかく
hearing
thính giác
聴力 ちょうりょく
hearing ability
thính lực