健

ケン/すこ.やか

Kanji thứ 99 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

healthy; health; strength; persistence

Khỏe mạnh; sức khỏe

Số nét

11

Bộ n

亻

bộ nhân

Cấu trúc

⿰亻建

Cách đọc

On’yomi
ケン
Kun’yomi
すこ.やか

Gợi nhớ

Một người đi xa với kỹ năng thì luôn khỏe mạnh.

Từ ví dụ

  • 健康 けんこう

    health

    Sức khỏe

  • 保健 ほけん

    public health

    Bảo hiểm; y tế

  • 頑健 がんけん

    robust

    Cường tráng

Kanji N1 khác