献
ケン・コン/たてまつ.る
Kanji thứ 291 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
offering; counter for drinks; present; offer
cúng tế; hiến dâng
Số nét
13
Bộ n
犬
khuyển
Cấu trúc
⿰南犬
Cách đọc
- On’yomi
- ケン・コン
- Kun’yomi
- たてまつ.る
Gợi nhớ
Một con chó quay về hướng nam dâng lễ vật.
Từ ví dụ
文献 ぶんけん
literature; references
tài liệu; văn học
献立 こんだて
menu; bill of fare
thực đơn
献身 けんしん
devotion; dedication
sự hiến dâng