搭

トウ

Kanji thứ 678 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

board; load (a vehicle); ride

lên xe, vận chuyển

Số nét

12

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌荅

Cách đọc

On’yomi
トウ

Gợi nhớ

Tay và cỏ tượng trưng cho việc lên phương tiện.

Từ ví dụ

  • 搭載 とうさい

    loading / equipping

    chất hàng; trang bị

  • 搭乗 とうじょう

    boarding (vehicle)

    lên phương tiện

  • 搭乗員 とうじょういん

    board member (crew)

    thành viên phi hành đoàn

Kanji N1 khác