密
ミツ/ひそ.か
Kanji thứ 47 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
secrecy; density (pop); minuteness; carefulness
bí mật; mật độ
Số nét
11
Bộ n
宀
bộ miên
Cấu trúc
⿱宓山
Cách đọc
- On’yomi
- ミツ
- Kun’yomi
- ひそ.か
Gợi nhớ
Một ngọn núi với một con ong giữ những bí mật ẩn giấu.
Từ ví dụ
精密 せいみつ
precise
chính xác
緻密 ちみつ
meticulous
tỉ mỉ
厳密 げんみつ
rigorous
nghiêm ngặt