秘

ヒ/ひ.める・ひそ.か・かく.す

Kanji thứ 52 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

secret; conceal

bí mật; che giấu

Số nét

10

Bộ n

禾

bộ hòa

Cấu trúc

⿰禾必

Cách đọc

On’yomi
ヒ
Kun’yomi
ひ.める・ひそ.か・かく.す

Gợi nhớ

Một cái cây ngũ cốc giữ kín bí mật của mình bên trong.

Từ ví dụ

  • 秘密 ひみつ

    secret

    bí mật

  • 秘伝 ひでん

    secret method

    bí thuật

  • 秘書 ひしょ

    secretary

    thư ký

Kanji N1 khác