善

ゼン/よ.い・い.い・よ.く・よし.とする

Kanji thứ 126 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

virtuous; good; goodness

đức hạnh; tốt lành

Số nét

12

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿳羊䒑口

Cách đọc

On’yomi
ゼン
Kun’yomi
よ.い・い.い・よ.く・よし.とする

Gợi nhớ

Con cừu với đôi mắt và cái miệng tượng trưng cho đức hạnh tốt đẹp.

Từ ví dụ

  • 改善 かいぜん

    improvement

    cải thiện

  • 善悪 ぜんあく

    good and evil

    thiện ác

  • 慈善 じぜん

    charity

    từ thiện

Kanji N1 khác