呈
テイ
Kanji thứ 891 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
display; offer; present; send; exhibit
trưng bày; đề nghị; trình bày
Số nét
7
Bộ n
口
bộ khẩu
Cấu trúc
⿱口王
Cách đọc
- On’yomi
- テイ
Gợi nhớ
Miệng và vị vua để dâng lên và trình bày.
Từ ví dụ
呈する ていする
to present / offer
trình bày
進呈 しんてい
presentation / gift
quà tặng
発呈 はってい
manifestation (rare)
biểu hiện