訂
テイ/ただ.す
Kanji thứ 892 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
revise; correct; decide
chỉnh sửa; hiệu đính
Số nét
9
Bộ n
言
bộ ngôn
Cấu trúc
⿰言丁
Cách đọc
- On’yomi
- テイ
- Kun’yomi
- ただ.す
Gợi nhớ
Lời nói và cây đinh để sửa chữa và hiệu đính.
Từ ví dụ
訂正 ていせい
correction
hiệu đính
改訂 かいてい
revision; amendment
sửa đổi
改訂版 かいていばん
revised edition
ấn bản sửa đổi