即
ソク/つ.く・つ.ける・すなわ.ち
Kanji thứ 373 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
instant; namely; as is; conform; agree
tức thì; nghĩa là
Số nét
7
Bộ n
卩
tiết
Cấu trúc
⿰艮卩
Cách đọc
- On’yomi
- ソク
- Kun’yomi
- つ.く・つ.ける・すなわ.ち
Gợi nhớ
Một người đang quỳ gối hành động tức thì.
Từ ví dụ
即効 そっこう
immediate effect
tác dụng ngay lập tức
即座 そくざ
immediate; prompt; on the spot
ngay lập tức
即時 そくじ
immediate; prompt
tức thời