冠

カン/かんむり

Kanji thứ 559 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

crown; best; peerless

vương miện

Số nét

9

Bộ n

冖

mịch

Cấu trúc

⿱冖㝴

Cách đọc

On’yomi
カン
Kun’yomi
かんむり

Gợi nhớ

Chiếc mũ và một tấc đo tạo nên vương miện.

Từ ví dụ

  • 冠 かん

    crown / cap

    vương miện

  • 王冠 おうかん

    royal crown

    vương miện hoàng gia

  • 栄冠 えいかん

    garland/champion crown

    vòng nguyệt quế

Kanji N1 khác