丹

タン/に

Kanji thứ 630 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

rust-colored; red; red lead; pills; sincerity

màu đỏ; sự chân thành

Số nét

4

Bộ n

丶

chủ

Cấu trúc

⿻⺆亠

Cách đọc

On’yomi
タン
Kun’yomi
に

Gợi nhớ

Một viên thuốc màu đỏ tượng trưng cho sự chân thành và màu đỏ.

Từ ví dụ

  • 丹 たん

    red / sincerity

    đỏ; chân thành

  • 丹念 たんねん

    painstaking / careful

    cẩn thận; tận tâm

  • 丹誠 たんせい

    sincere effort

    nỗ lực chân thành

Kanji N1 khác