奇麗
きれい
Romaji: Kirei
Từ thứ 832 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
pretty; clean
đẹp
Câu ví dụ
あの公園はとてもきれいです。
あの こうえんは とても きれいです。
Công viên đó rất đẹp.
きれい
Romaji: Kirei
Từ thứ 832 trong tổng 1000 của N5
pretty; clean
đẹp
あの公園はとてもきれいです。
あの こうえんは とても きれいです。
Công viên đó rất đẹp.