お手洗い
おてあらい
Romaji: Otearai
Từ thứ 835 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
toilet; restroom; lavatory; bathroom
nhà vệ sinh
Câu ví dụ
お手洗いは二階にあります。
おてあらいは にかいに あります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
おてあらい
Romaji: Otearai
Từ thứ 835 trong tổng 1000 của N5
toilet; restroom; lavatory; bathroom
nhà vệ sinh
お手洗いは二階にあります。
おてあらいは にかいに あります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.