Yシャツ
ワイシャツ
Romaji: WAISHATSU
Từ thứ 828 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
dress shirt
áo sơ mi
Câu ví dụ
会社ではワイシャツを着ます。
かいしゃでは ワイシャツを きます。
Tôi mặc áo sơ mi khi đi làm.
ワイシャツ
Romaji: WAISHATSU
Từ thứ 828 trong tổng 1000 của N5
dress shirt
áo sơ mi
会社ではワイシャツを着ます。
かいしゃでは ワイシャツを きます。
Tôi mặc áo sơ mi khi đi làm.