目

モク・ボク/め・ま

Kanji thứ 9 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Eye

Con mắt

Số nét

5

Bộ n

目

mục

Cấu trúc

⿴囗二

Cách đọc

On’yomi
モク・ボク
Kun’yomi
め・ま

Gợi nhớ

Một con mắt dọc với con ngươi ở giữa.

Từ ví dụ

  • 目的 もくてき

    Purpose / goal

    Mục đích / mục tiêu

  • 目玉 めだま

    Eyeball

    Nhãn cầu

  • 注目 ちゅうもく

    Attention

    Chú ý

Kanji N4 khác