方
ホウ/かた
Kanji thứ 8 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Direction / method
Phương hướng / cách thức
Số nét
4
Bộ n
方
phương
Cấu trúc
⿱丶万
Cách đọc
- On’yomi
- ホウ
- Kun’yomi
- かた
Gợi nhớ
Một mái chèo thuyền chỉ về một hướng nhất định.
Từ ví dụ
夕方 ゆうがた
Evening
Chiều tối
方法 ほうほう
Method
Phương pháp
一方 いっぽう
One side
Một phía