眠
ミン/ねむ-る・ねむ-い
Kanji thứ 322 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Sleep / Sleepy
Ngủ / Buồn ngủ
Số nét
10
Bộ n
目
mục
Cấu trúc
⿰目民
Cách đọc
- On’yomi
- ミン
- Kun’yomi
- ねむ-る・ねむ-い
Gợi nhớ
Đôi mắt khép lại trong đêm tối để đi ngủ.
Từ ví dụ
眠い ねむい
Sleepy
Buồn ngủ
眠る ねむる
To sleep
Ngủ
睡眠 すいみん
Sleep
Giấc ngủ