片
ヘン/かた・かた
Kanji thứ 115 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
One-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91)
một bên; mảnh
Số nét
4
Bộ n
片
phiến
Cấu trúc
⿸⿻⿰丿丨一𠃍
Cách đọc
- On’yomi
- ヘン
- Kun’yomi
- かた・かた
Gợi nhớ
Một mảnh tách ra từ tổng thể — một bên.
Từ ví dụ
片道 かたみち
one way
một chiều
片隅 かたすみ
corner; nook
góc khuất
片仮名 かたかな
katakana
chữ Katakana