囲
イ/かこ(む)・かこ(う)
Kanji thứ 108 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
surround; enclose
bao quanh; bao vây
Số nét
7
Bộ n
囗
vi
Cấu trúc
⿴囗井
Cách đọc
- On’yomi
- イ
- Kun’yomi
- かこ(む)・かこ(う)
Gợi nhớ
Một hàng rào với cái giếng ở giữa bao quanh nó hoàn toàn.
Từ ví dụ
範囲 はんい
range; extent
phạm vi
周囲 しゅうい
surroundings; circumference
xung quanh
広範囲 こうはんい
wide range; extensive
phạm vi rộng