測

ソク/はか(る)

Kanji thứ 185 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

measure; survey

đo lường; khảo sát

Số nét

12

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵則

Cách đọc

On’yomi
ソク
Kun’yomi
はか(る)

Gợi nhớ

Sử dụng nước và thước đo để khảo sát.

Từ ví dụ

  • 予測 よそく

    prediction; forecast

    dự báo

  • 観測 かんそく

    scientific observation

    quan sát khoa học

  • 推測 すいそく

    conjecture

    suy đoán

Kanji N2 khác